dịu dàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Êm ái, nhẹ nhàng, gây cảm giác dễ chịu: "Dịu dàng" mô tả tính cách, hành vi, lời nói hoặc biểu hiện có sự nhẹ nhàng, tinh tế và đem lại cảm giác yên bình, ấm áp.
- Thể hiện sự ân cần, tình cảm một cách nhã nhặn: "Dịu dàng" còn chỉ sự thể hiện tình cảm, sự quan tâm một cách kín đáo và tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có tính tình rất dịu dàng. (Tính cách của cô ấy rất nhẹ nhàng và dễ chịu.)
- Mẹ nói chuyện với con bằng giọng nói dịu dàng. (Mẹ nói chuyện với con bằng giọng điệu nhẹ nhàng, âu yếm.)
- Ánh mắt dịu dàng của anh ấy khiến cô cảm thấy an tâm. (Ánh nhìn nhẹ nhàng, trìu mến của anh ấy khiến cô cảm thấy yên lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dịu dàng, đằm thắm": thường dùng kết hợp để nhấn mạnh vẻ đẹp nữ tính, sâu sắc và đầy tình cảm.
- Vẻ đẹp của cô ấy không chỉ ở ngoại hình mà còn ở tâm hồn dịu dàng, đằm thắm.
- "sự dịu dàng" (danh từ hóa): chỉ phẩm chất, đức tính dịu dàng.
- Sự dịu dàng của mẹ là điểm tựa cho cả gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Dịu (tính từ): nhẹ nhàng, làm giảm bớt sự gay gắt, khó chịu (thường dùng cho âm thanh, ánh sáng, cơn đau).
- Ánh sáng dịu (ánh sáng nhẹ, không chói).
- Cơn đau đã dịu. (Cơn đau đã giảm bớt.)
- Hiền dịu (tính từ): kết hợp giữa hiền lành và dịu dàng.
- Bà cụ có khuôn mặt hiền dịu.
Từ đồng nghĩa
- Nhẹ nhàng: có cử chỉ, lời nói nhã nhặn, tinh tế.
- Êm ái: đem lại cảm giác ấm áp, dễ chịu (thường cho âm thanh, cảm giác).
- Âu yếm: thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến (thường qua hành động, lời nói).
- Tế nhị: khéo léo, ý nhị, biết giữ ý.
Từ trái nghĩa
- Thô lỗ: cư xử, nói năng thiếu tế nhị, lịch sự.
- Gắt gỏng: nóng nảy, dễ nổi cáu, khó chịu.
- Hung dữ: có vẻ ngoài hoặc tính cách dữ tợn, đáng sợ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Nước chảy đá mòn": thường được liên tưởng đến sự kiên nhẫn và cách ứng xử dịu dàng, bền bỉ có thể thay đổi được nhiều thứ.
- "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau": khuyên nên nói năng dịu dàng, khéo léo.
- tt. m ái, nhẹ nhàng, gây cảm giác dễ chịu: Tính tình dịu dàng Giọng nói dịu dàng Cử chỉ dịu dàng.