dớ da dớ dẩn

dớ da dớ dẩn

Cậu ấy đứng dớ da dớ dẩn một lúc lâu mà không biết phải trả lời thế nào.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Ngơ ngác, vụng về, thiếu sự nhanh nhẹn khôn ngoan: "dớ da dớ dẩn" một từ láy mô tả trạng thái hoặc hành vi của một người trông có vẻ ngốc nghếch, chậm chạp, không tinh nhanh, thường do bối rối, mất tập trung hoặc bản tính vụng về.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu ấy đứng dớ da dớ dẩn một lúc lâu không biết phải trả lời thế nào. (Anh ấy đứng ngơ ngác một lúc lâu không biết phải trả lời thế nào.)
    • Đừng làm bộ dớ da dớ dẩn như thế, tôi biết cậu hiểu vấn đề . (Đừng làm bộ ngơ ngác vụng về như thế, tôi biết cậu hiểu vấn đề .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhận xét, chê bai một cách nhẹ nhàng: Thường dùng để mô tả hoặc chê bai ai đó một cách không quá nặng nề, đôi khi hàm ý trách móc nhẹ hoặc thương hại.
    • Nhìn dớ da dớ dẩn thế kia tội. (Nhìn ngơ ngác vụng về thế kia tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dớ dẩn (tính từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "dớ da dớ dẩn", chỉ sự ngốc nghếch, vụng về.

    • Anh chàng trông thật dớ dẩn. (Anh chàng trông thật ngốc nghếch.)
  • Ngớ ngẩn (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự khờ dại, thiếu suy nghĩ.

  • Ngơ ngác (tính từ): Chỉ vẻ mặt hoặc thái độ lúng túng, không hiểu chuyện đang xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Vụng về: Thiếu khéo léo, lóng ngóng.
  • Ngốc nghếch: Khờ dại, không tinh nhanh.
  • ngơ: Thiếu tập trung, không để ý.
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt.
  • Tinh nhanh: Nhạy bén, thông minh.
  • Khéo léo: kỹ năng, khôn ngoan trong xử sự.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Dớ da dớ dẩn" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn các từ như "ngu ngốc". thiên về mô tả vẻ bề ngoài hoặc hành động nhất thời hơn phẩm chất cố hữu.
  • Văn phong: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật hoặc văn chương mang tính dân dã, ít dùng trong văn bản trang trọng.