dời gót
Định nghĩa
- Động từ:
- Rời đi, bước đi, ra đi: "Dời gót" là một từ cũ, mang sắc thái văn chương, kiểu cách, dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi nào đó. Từ này nhấn mạnh vào động tác nhấc bước chân lên để đi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau buổi tiệc, khách khứa lần lượt dời gót. (Sau buổi tiệc, khách khứa lần lượt ra về.)
- Nghe tin buồn, nàng vội vã dời gót. (Nghe tin buồn, nàng vội vã bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dời gót ra đi": cụm từ trang trọng, nhấn mạnh hành động khởi hành, lên đường.
- Sau khi từ biệt, chàng dời gót ra đi vào cõi xa. (Sau khi từ biệt, chàng lên đường đi vào nơi xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dời bước (động từ): từ đồng nghĩa, cũng mang sắc thái văn chương, nghĩa là rời đi.
- Rời đi (động từ): từ thông dụng, nghĩa tương đương nhưng không mang sắc thái cổ, kiểu cách như "dời gót".
- Lên đường (động từ): bắt đầu một cuộc hành trình.
Từ đồng nghĩa
- Ra đi: đi khỏi nơi nào đó.
- Cất bước: bắt đầu bước đi (thường dùng trong văn chương).
- Bước đi: hành động di chuyển bằng chân.
Từ trái nghĩa
- Lưu lại: ở lại.
- Dừng chân: ngừng lại, nghỉ ngơi trên đường đi.