dở miệng

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa thỏa mãn về khẩu vị, còn thèm ăn: "dở miệng" chỉ trạng thái khi ăn chưa đủ ngon, chưa đã thèm, hoặc bị ngắt quãng giữa bữa ăn, khiến người ta vẫn còn cảm giác muốn ăn thêm.
    • Không hợp khẩu vị: Trong một số ngữ cảnh, "dở miệng" còn diễn tả món ăn không ngon, không hấp dẫn, gây cảm giác chán ăn.
dụ sử dụng
  • (Sau bữa cơm, vẫn còn cảm giác chưa thỏa mãn, muốn ăn thêm bánh.)
  • (Món ăn này không ngon, mọi người đều ăn không hết.)
  • (Bữa tiệc bị ngắt quãng, ai cũng chưa ăn đã no.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dở miệng dở mồm": cụm từ nhấn mạnh trạng thái chưa thỏa mãn, thường dùng trong văn nói.
    • Ăn uống dở miệng dở mồm, thấy thế nào cũng thiếu. (Cảm giác ăn chưa đã, thiếu thốn về khẩu vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dở (tính từ): không ngon, kém chất lượngthường đứng trước danh từ chỉ món ăn.
    • Món ăn dở. (Món ăn không ngon.)
  • Miệng (danh từ): bộ phận cơ thể dùng để ăn nóitrong "dở miệng", "miệng" chỉ khẩu vị hoặc cảm giác ăn uống.
  • Chán miệng (tính từ): không muốn ăn đã no hoặc không thích.
    • Ăn mãi một món, chán miệng rồi. (Không còn hứng thú với món đó nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chưa đã miệng: còn thèm ăn, chưa thỏa mãn.
  • Chưa ngon miệng: cảm giác ăn chưa thấy ngon, còn muốn thêm.
  • Hẫng miệng: bị ngắt quãng khi ăn, chưa kịp nuốt.
Thành ngữ liên quan
  • Dở miệng dở mồm: (đã giải thíchtrên) — nhấn mạnh sự thiếu thốn về khẩu vị.
  • Ăn dở miệng, nói dở lời: chỉ trạng thái khó chịu ăn không ngon hoặc nói không suôn sẻ.
    • Bữa cơm ăn dở miệng, câu chuyện nói dở lời, chẳng vui. (Cả bữa ăn câu chuyện đều không trọn vẹn.)
dở miệng
Bé bị ốm nên rất dở miệng, không chịu ăn gì cả.