dừa nước

dừa nước

Rừng dừa nước xanh mướt trải dài ven bờ sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc họ Cau (Arecaceae): "dừa nước" tên gọi của một loại cây mọcvùng đất ngập mặn, ven sông, cửa biển. Cây thân ngầm, mọc thẳng từ gốc thường mọc thành cụm dày đặc.
    • Tên gọi khác của cây nón: Trong một số vùng, "dừa nước" còn được gọi là cây nón của được dùng để lợp nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rừng dừa nước Mau một cảnh quan đặc trưng của miền Tây Nam Bộ.
    • dừa nước khô thường được dùng để lợp mái nhà hoặc đan lát.
    • Người dân sống trong vùng ngập mặn thường trồng dừa nước để giữ đất tạo sinh kế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vườn dừa nước": chỉ khu vực trồng tập trung loại cây này, thường gắn với du lịch sinh thái.

    • Du khách thích thú khi chèo thuyền tham quan những vườn dừa nước xanh mướt.
  • "Rừng dừa nước": chỉ một quần thể cây dừa nước mọc tự nhiên hoặc được trồng với diện tích lớn, tạo thành một hệ sinh thái đặc thù.

    • Rừng dừa nước nơi trú ngụ của nhiều loài thủy sinh chim nước.
Biến thể từ gần giống
  • Cây nón: tên gọi khác phổ biến của dừa nước, nhấn mạnh đến công dụng chính của .
  • Nipa: tên gọi khoa học tên tiếng Anh của loài cây này ().
Từ đồng nghĩa
  • Cây nón: (như đã nêutrên).
  • Cây đước: (lưu ý: đây một loài cây khác cùng sống trong môi trường ngập mặn, đôi khi có thể được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dừa nước")