dự thu
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoản tiền, nguồn thu nhập được ước tính, dự kiến sẽ có trong tương lai: "dự thu" chỉ các khoản tiền mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ dự tính sẽ nhận được trong một kỳ kế toán hoặc một dự án cụ thể, dựa trên các kế hoạch và tính toán ban đầu.
- Số liệu ước tính về thu nhập: "dự thu" cũng có thể chỉ bản thân con số, báo cáo hoặc kế hoạch về các khoản thu được dự kiến.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Ước tính, dự kiến các khoản thu: Hành động lập kế hoạch, tính toán trước các nguồn thu có thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngân sách nhà nước năm tới đã lập các khoản dự thu từ thuế. (Ngân sách nhà nước năm tới đã lập các khoản ước tính thu từ thuế.)
- Công ty cần báo cáo chi tiết về dự thu và dự chi cho dự án mới. (Công ty cần báo cáo chi tiết về khoản thu ước tính và khoản chi dự kiến cho dự án mới.)
Động từ:
- Ban tài chính đang dự thu các nguồn thu từ hoạt động kinh doanh quý IV. (Ban tài chính đang ước tính các nguồn thu từ hoạt động kinh doanh quý IV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cân đối dự thu - dự chi": Một nguyên tắc hoặc hành động trong quản lý tài chính, đảm bảo sự cân bằng giữa tổng số thu ước tính và tổng số chi dự kiến.
- Việc lập ngân sách phải đảm bảo nguyên tắc cân đối dự thu - dự chi. (Việc lập ngân sách phải đảm bảo nguyên tắc cân đối giữa thu ước tính và chi dự kiến.)
"Bội chi so với dự thu": Tình trạng tổng chi thực tế hoặc dự kiến vượt quá tổng thu ước tính.
- Tình trạng bội chi so với dự thu có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách. (Tình trạng chi vượt quá thu ước tính có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
Dự toán thu (n): Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong kế hoạch tài chính chính thức.
- Bảng dự toán thu ngân sách năm sau đã được trình. (Bảng ước tính thu ngân sách năm sau đã được trình.)
Ước thu (n): Từ gần nghĩa, nhấn mạnh vào việc ước lượng, phỏng đoán.
- Khoản thu dự kiến (n): Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "dự thu".
Từ đồng nghĩa
- Ước tính thu nhập: Ước lượng số tiền sẽ thu về.
- Dự kiến thu: Dự tính trước các khoản thu.
- Tiên liệu thu: (Văn chương/trang trọng) Liệu tính, suy tính trước về nguồn thu.
Từ trái nghĩa
- Dự chi (n): Khoản tiền dự kiến sẽ chi ra.
- Thực thu (n): Khoản tiền thực tế đã thu được, đối lập với ước tính.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- Trong dự thu có dự chi: Thành ngữ thể hiện mối quan hệ chặt chẽ, sự gắn bó giữa việc dự tính thu và dự tính chi trong quản lý tài chính.
- Người làm kế hoạch phải hiểu nguyên tắc trong dự thu có dự chi. (Người làm kế hoạch phải hiểu nguyên tắc việc dự tính thu thì phải đi kèm với dự tính chi.)