da cam

Học thuật
Thân thiện
da cam

Áo của cô ấy có màu da cam rất tươi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu vàng tựa như màu vỏ quả cam lúc chín: Một màu sắc nằm trong dải quang phổ giữa màu đỏ màu vàng, sắc độ tương tự vỏ quả cam chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc áo khoác màu da cam của anh ấy rất dễ nhận ra từ xa.
    • ấy sơn bức tường phòng khách thành màu da cam để tạo cảm giác ấm áp.
    • mùa thu chuyển sang sắc da cam rực rỡ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sắc da cam": Cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương hơn để chỉ màu da cam.
    • Bầu trời hoàng hôn nhuộm một sắc da cam tuyệt đẹp.
Biến thể từ gần giống
  • Cam (tính từ): Thường dùng trong các từ ghép để chỉ màu sắc hoặc đối tượng màu này.
    • nước cam (chỉ đồ uống, không trực tiếp chỉ màu sắc).
    • vỏ cam (chỉ đối tượng cụ thể vỏ quả cam).
Từ đồng nghĩa
  • Màu cam: Cách gọi phổ biến, tắt của "màu da cam".
  • Màu gấc: Chỉ một sắc thái đỏ cam đậm, gần giống màu thịt quả gấc.
Lưu ý về từ loại
  • Từ "da cam" chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ tên màu sắc. Khi đứng sau danh từ khác để miêu tả ( dụ: "áo da cam"), hoạt động như một tính từ. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, ranh giới này thường không rõ ràng từ này được dùng linh hoạt trong cả hai chức năng.
da cam

Áo của cô ấy có màu da cam rất tươi sáng.

  1. dt. Màu vàng tựa như màu vỏ quả cam lúc chín: áo màu da cam.

Từ gần giống

Từ chứa "da cam"