da che mắt ngựa

da che mắt ngựa

Người huấn luyện gắn da che mắt ngựa để con ngựa không hoảng sợ trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng da che mắt ngựa: Một miếng da hoặc vật liệu tương tự được gắn vào ngựa để che hai bên mắt ngựa, giúp ngựa tập trung nhìn thẳng về phía trước không bị phân tâm bởi những xảy rahai bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người huấn luyện gắn da che mắt ngựa để con ngựa không hoảng sợ trước đám đông.
    • Da che mắt ngựa một phụ kiện quan trọng trong một số môn thể thao cưỡi ngựa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đeo da che mắt ngựa": hành động gắn miếng che này vào ngựa.
    • Trước khi vào đường đua, họ phải đeo da che mắt ngựa cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • ngựa (n): trang phục đội đầu cho ngựa, có thể hoặc không phần che mắt.
  • Bịt mắt (động từ): hành động che mắt lại, không dành riêng cho ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Miếng che mắt ngựa: cách gọi khác của cùng một vật dụng.
  • Mặt nạ ngựa: cách gọi ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Đeo da che mắt ngựa" (nghĩa bóng): Chỉ việc cố tình không nhìn, không quan tâm đến những sự thật hoặc vấn đề xung quanh.
    • Anh ta cứ sống như đang đeo da che mắt ngựa, chẳng quan tâm đến khó khăn của gia đình.