daboecia

Học thuật
Thân thiện
daboecia

A small daboecia plant blooms with purple bell-shaped flowers on a rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi thực vật Daboecia: Một chi thực vật hoa, thuộc họ Thạch nam (Ericaceae). Các loài trong chi này cây bụi lâu năm, thường xanh, hoa hình chuông thường được tìm thấycác vùng đất chua như đồi hoang hay vùng ven biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daboecia is closely related to heathers and blueberries. (Chi Daboecia quan hệ họ hàng gần với các loài thạch nam việt quất.)
    • The garden features a beautiful collection of Daboecia cantabrica. (Khu vườn trưng bày một bộ sưu tập đẹp của loài Daboecia cantabrica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Tên chi "Daboecia" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ nhóm thực vật đặc biệt này. có thể được viết in nghiêng theo quy ước danh pháp.
    • The study focused on the pollination mechanisms within the genus Daboecia. (Nghiên cứu tập trung vào chế thụ phấn trong chi Daboecia.)
Biến thể từ gần giống
  • Daboecia cantabrica (n): Tên một loài phổ biến trong chi Daboecia, còn được gọi là Irish heath (thạch nam Ireland).
  • Ericaceae (n): Họ Thực vật Thạch nam, họ lớn bao gồm chi Daboecia, các chi đỗ quyên (Rhododendron), việt quất (Vaccinium), thạch nam (Calluna).
Từ đồng nghĩa
  • St. Dabeoc's heath: Một tên gọi thông thường khác cho các loài trong chi Daboecia, đặc biệt Daboecia cantabrica.
  • Irish heath: Tên gọi phổ biến cho Daboecia cantabrica.
daboecia

A small daboecia plant blooms with purple bell-shaped flowers on a rocky hillside.

Noun
  1. (thực vật học) hai mầm thuộc họ Họ Thạch nam hay họ Đỗ quyên

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "daboecia"