dacitic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dacit, có liên quan đến dacit: Mô tả tính chất, thành phần hoặc nguồn gốc của dacit, một loại đá núi lửa có thành phần trung gian giữa andesit và rhyolit.
- Có chứa dacit, được cấu tạo từ dacit: Chỉ vật chất hoặc địa tầng được hình thành từ hoặc bao gồm chủ yếu là đá dacit.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The volcanic layer has a dacitic composition. (Lớp đá núi lửa có thành phần dacit.)
- Scientists studied the dacitic lava flow from the ancient eruption. (Các nhà khoa học nghiên cứu dòng dung nham dacit từ vụ phun trào cổ đại.)
- Dacitic magma is known for its high viscosity. (Macma dacit được biết đến với độ nhớt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dacitic dome": vòm núi lửa dacit.
- The mountain is actually a large dacitic dome formed over millions of years. (Ngọn núi thực chất là một vòm núi lửa dacit lớn được hình thành qua hàng triệu năm.)
"dacitic tuff": đá tuff dacit (đá núi lửa trầm tích).
- The cliffs are composed of dacitic tuff. (Các vách đá được cấu tạo từ đá tuff dacit.)
Biến thể và từ gần giống
- Dacite (danh từ): dacit, một loại đá núi lửa felsic (giàu silica).
- Dacite is commonly found in volcanic arcs. (Dacit thường được tìm thấy ở các cung núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể mô tả là "thuộc loại đá núi lửa giàu silica trung gian" hoặc "có thành phần tương tự dacit".
Adjective
- liên quan tới, hoặc có chứa dacite (một loại đá có thể tạo thành đá granite)