dacryocystitis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm túi lệ: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của túi lệ, thường dẫn đến tắc nghẽn ống dẫn nước mắt xuống mũi. Đây là một bệnh lý về mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with acute dacryocystitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm túi lệ cấp tính.)
- Chronic dacryocystitis often requires surgical intervention. (Viêm túi lệ mãn tính thường cần can thiệp phẫu thuật.)
- Antibiotics are commonly prescribed to treat bacterial dacryocystitis. (Kháng sinh thường được kê đơn để điều trị viêm túi lệ do vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acute dacryocystitis": Viêm túi lệ cấp tính, thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng sưng, đau, đỏ và có thể sốt.
- Acute dacryocystitis presents with painful swelling near the inner corner of the eye. (Viêm túi lệ cấp tính biểu hiện bằng sưng đau gần góc trong của mắt.)
"Chronic dacryocystitis": Viêm túi lệ mãn tính, tình trạng viêm kéo dài, thường gây chảy nước mắt sống và tái phát nhiễm trùng.
- Chronic dacryocystitis is a common cause of persistent tearing in adults. (Viêm túi lệ mãn tính là nguyên nhân phổ biến gây chảy nước mắt dai dẳng ở người lớn.)
"Neonatal dacryocystitis": Viêm túi lệ ở trẻ sơ sinh, thường liên quan đến tắc ống lệ mũi bẩm sinh.
- Neonatal dacryocystitis is often managed initially with massage and antibiotics. (Viêm túi lệ ở trẻ sơ sinh thường được xử lý ban đầu bằng massage và kháng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Dacryocyst (n): Túi lệ. Đây là bộ phận bị viêm trong bệnh dacryocystitis.
- Dacryocystorhinostomy (DCR) (n): Phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi. Đây là một phương pháp phẫu thuật để điều trị tắc nghẽn gây viêm túi lệ.
Từ đồng nghĩa
- Viêm túi lệ: Cụm từ tiếng Việt đồng nghĩa trực tiếp.
- Nhiễm trùng túi lệ: Nhấn mạnh đến nguyên nhân nhiễm trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Noun
- viêm túi lệ