dacryocystitis

Học thuật
Thân thiện
dacryocystitis

A doctor examines a patient's eye for signs of dacryocystitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm túi lệ: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của túi lệ, thường dẫn đến tắc nghẽn ống dẫn nước mắt xuống mũi. Đây một bệnh về mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with acute dacryocystitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm túi lệ cấp tính.)
    • Chronic dacryocystitis often requires surgical intervention. (Viêm túi lệ mãn tính thường cần can thiệp phẫu thuật.)
    • Antibiotics are commonly prescribed to treat bacterial dacryocystitis. (Kháng sinh thường được đơn để điều trị viêm túi lệ do vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute dacryocystitis": Viêm túi lệ cấp tính, thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng sưng, đau, đỏ có thể sốt.

    • Acute dacryocystitis presents with painful swelling near the inner corner of the eye. (Viêm túi lệ cấp tính biểu hiện bằng sưng đau gần góc trong của mắt.)
  • "Chronic dacryocystitis": Viêm túi lệ mãn tính, tình trạng viêm kéo dài, thường gây chảy nước mắt sống tái phát nhiễm trùng.

    • Chronic dacryocystitis is a common cause of persistent tearing in adults. (Viêm túi lệ mãn tính nguyên nhân phổ biến gây chảy nước mắt dai dẳngngười lớn.)
  • "Neonatal dacryocystitis": Viêm túi lệtrẻ sơ sinh, thường liên quan đến tắc ống lệ mũi bẩm sinh.

    • Neonatal dacryocystitis is often managed initially with massage and antibiotics. (Viêm túi lệtrẻ sơ sinh thường được xử lý ban đầu bằng massage kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dacryocyst (n): Túi lệ. Đây bộ phận bị viêm trong bệnh dacryocystitis.
  • Dacryocystorhinostomy (DCR) (n): Phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi. Đây một phương pháp phẫu thuật để điều trị tắc nghẽn gây viêm túi lệ.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm túi lệ: Cụm từ tiếng Việt đồng nghĩa trực tiếp.
  • Nhiễm trùng túi lệ: Nhấn mạnh đến nguyên nhân nhiễm trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.

dacryocystitis

A doctor examines a patient's eye for signs of dacryocystitis.

Noun
  1. viêm túi lệ