dacryon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ chuyên ngành):
- Điểm xương lệ trán hàm: Trong giải phẫu học và nhân chủng học, đây là một điểm sọ kế (craniometric point) được xác định tại vị trí tiếp giáp giữa bờ trước của xương lệ (lacrimal bone) và xương trán (frontal bone).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dacryon is an important landmark in craniometric studies. (Dacryon là một mốc quan trọng trong các nghiên cứu sọ kế.)
- The anthropologist measured the distance from the nasion to the dacryon. (Nhà nhân chủng học đã đo khoảng cách từ điểm nasion đến điểm dacryon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dacryonic": (tính từ) thuộc về hoặc liên quan đến điểm dacryon.
- The dacryonic suture is of interest in this analysis. (Đường khớp dacryonic được quan tâm trong phân tích này.)
Biến thể và từ gần giống
- Lacrimal point: Điểm lệ. Đây là một thuật ngữ mô tả chung hơn cho vùng này.
- Craniometric point: Điểm sọ kế. Dacryon là một trong nhiều điểm sọ kế.
Từ đồng nghĩa
- Lacrimofrontal junction: Chỗ nối lệ-trán. (Đây là một mô tả giải phẫu cho vị trí của dacryon).
Noun
- Điểm xương lệ trán hàm