dactylogram

/dæk'tiləgræm/
Học thuật
Thân thiện
dactylogram

A detective carefully examines a dactylogram on the glass surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu ngón tay: Chỉ dấu vết hình vân tay để lại trên một bề mặt, thường được sử dụng trong nhận dạng hoặc điều tra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The detective found a clear dactylogram on the glass. (Viên thám tử tìm thấy một dấu ngón tay rõ ràng trên tấm kính.)
    • Each person's dactylogram is unique, like a biological signature. (Dấu ngón tay của mỗi người độc nhất, giống như một chữ ký sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Latent dactylogram": dấu ngón tay tiềm ẩn, không nhìn thấy bằng mắt thường cần kỹ thuật đặc biệt để hiện lên.
    • The forensic team used powder to reveal the latent dactylogram. (Đội pháp y đã dùng bột để làm hiện lên dấu ngón tay tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dactylography (n): khoa nghiên cứu về dấu vân tay.
    • Dactylography is a crucial part of forensic science. (Khoa nghiên cứu dấu vân tay một phần quan trọng của khoa học pháp y.)
Từ đồng nghĩa
  • Fingerprint: dấu vân tay (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Fingermark: dấu ngón tay (thường chỉ vết bẩn để lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)

dactylogram

A detective carefully examines a dactylogram on the glass surface.

danh từ
  1. dấu ngón tay