dactylographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đánh máy chữ: "dactylographique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến kỹ thuật, phương pháp hoặc dấu hiệu của việc đánh máy chữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les signes dactylographiques sont clairs. (Những dấu đánh máy chữ rất rõ ràng.)
- Elle a une compétence dactylographique impressionnante. (Cô ấy có kỹ năng đánh máy chữ ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Erreur dactylographique": lỗi đánh máy, lỗi chính tả do đánh máy.
- Ce rapport contient plusieurs erreurs dactylographiques. (Báo cáo này chứa nhiều lỗi đánh máy.)
Biến thể và từ gần giống
Dactylographie (danh từ giống cái): kỹ thuật đánh máy chữ.
- Elle enseigne la dactylographie. (Cô ấy dạy kỹ thuật đánh máy chữ.)
Dactylographier (động từ): đánh máy chữ.
- Il faut dactylographier cette lettre. (Cần phải đánh máy chữ bức thư này.)
Từ đồng nghĩa
- Tapis (trong cụm "tapis de machine à écrire"): bàn phím máy chữ.
- Sténodactylographique (tính từ): thuộc về tốc ký và đánh máy.
tính từ
- xem dactylographie
- Signes dactylographiquesdấu đánh máy chữ