dactylographique

Học thuật
Thân thiện
dactylographique

Une secrétaire tape un texte dactylographique sur une machine à écrire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đánh máy chữ: "dactylographique" là tính từ mô tả những liên quan đến kỹ thuật, phương pháp hoặc dấu hiệu của việc đánh máy chữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les signes dactylographiques sont clairs. (Những dấu đánh máy chữ rất rõ ràng.)
    • Elle a une compétence dactylographique impressionnante. ( ấy kỹ năng đánh máy chữ ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erreur dactylographique": lỗi đánh máy, lỗi chính tả do đánh máy.
    • Ce rapport contient plusieurs erreurs dactylographiques. (Báo cáo này chứa nhiều lỗi đánh máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dactylographie (danh từ giống cái): kỹ thuật đánh máy chữ.

    • Elle enseigne la dactylographie. ( ấy dạy kỹ thuật đánh máy chữ.)
  • Dactylographier (động từ): đánh máy chữ.

    • Il faut dactylographier cette lettre. (Cần phải đánh máy chữ bức thư này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tapis (trong cụm "tapis de machine à écrire"): bàn phím máy chữ.
  • Sténodactylographique (tính từ): thuộc về tốc đánh máy.
dactylographique

Une secrétaire tape un texte dactylographique sur une machine à écrire.

tính từ
  1. xem dactylographie
    • Signes dactylographiques
      dấu đánh máy chữ