dactylologie

Học thuật
Thân thiện
dactylologie

La dactylologie permet de communiquer en formant des lettres avec les doigts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngôn ngữ ngón tay: Một hệ thống giao tiếp sử dụng các hình dạng chuyển động của bàn tay ngón tay để đại diện cho các chữ cái, từ ngữ hoặc khái niệm, thường được sử dụng trong cộng đồng người khiếm thính hoặc giữa người khiếm thính người nghe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dactylologie est essentielle pour épeler les noms propres. (Ngôn ngữ ngón tayđiều cần thiết để đánh vần các danh từ riêng.)
    • Elle apprend la dactylologie pour communiquer avec son ami sourd. ( ấy học ngôn ngữ ngón tay để giao tiếp với người bạn khiếm thính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alphabet dactylologique": bảng chữ cái ngón tay.
    • L'alphabet dactylologique français diffère de l'américain. (Bảng chữ cái ngón tay tiếng Pháp khác với bảng chữ cái tiếng Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dactylologique (adj): thuộc về ngôn ngữ ngón tay.
    • Un système dactylologique (một hệ thống ngôn ngữ ngón tay)
Từ đồng nghĩa
  • Langue des signes (cụ thể hơn, ngôn ngữhiệu bao gồm cả dactylologie cáchiệu từ vựng).
  • Alphabet manuel: bảng chữ cái bằng tay.
Các cụm từ liên quan
  • Épeler en dactylologie: đánh vần bằng ngôn ngữ ngón tay.
    • Pour le nom "Marie", il faut l'épeler en dactylologie. (Đối với tên "Marie", cần phải đánh vần bằng ngôn ngữ ngón tay.)
dactylologie

La dactylologie permet de communiquer en formant des lettres avec les doigts.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) ngôn ngữ ngón tay

Từ có nhắc đến "dactylologie"