daedalian

/di:'deiljən/
Học thuật
Thân thiện
daedalian

A daedalian maze of hedges covers the entire garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phức tạp, rối rắm, tinh vi: "Daedalian" mô tả một thứ đó được thiết kế hoặc thực hiện một cách cực kỳ phức tạp, khéo léo tinh xảo, thường đến mức rối rắm hoặc khó hiểu. Từ này gợi liên tưởng đến sự khéo léo phức tạp của những công trình trong thần thoại Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's daedalian sculpture was admired for its intricate details. (Tác phẩm điêu khắc phức tạp của nghệ sĩ được ngưỡng mộ những chi tiết tinh vi.)
    • The plot of the novel was so daedalian that many readers got lost. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết quá rối rắm đến nỗi nhiều độc giả bị lạc.)
    • He devised a daedalian scheme to bypass the security system. (Hắn nghĩ ra một kế hoạch tinh vi để vượt qua hệ thống an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Daedalian complexity": Sự phức tạp tinh vi, rối rắm.
    • The clock's mechanism was of daedalian complexity, with hundreds of tiny gears. ( chế của chiếc đồng hồ sự phức tạp tinh vi, với hàng trăm bánh răng nhỏ.)
  • "Daedalian maze": cung phức tạp, rối rắm (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • Navigating the bureaucracy felt like being trapped in a daedalian maze. (Việc thông qua bộ máy hành chính cảm giác như bị mắc kẹt trong một cung rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Daedalean (adj): Một biến thể chính tả khác của "daedalian", cùng nghĩa.
  • Daedalus (n): Tên của nhà phát minh, kiến trúc sư tài ba trong thần thoại Hy Lạp, nguồn gốc của tính từ "daedalian".
Từ đồng nghĩa
  • Intricate: phức tạp, rắc rối (chỉ sự phức tạp với nhiều chi tiết đan xen).
  • Convoluted: rối rắm, quanh co (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Elaborate: công phu, tinh vi (nhấn mạnh sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng).
  • Byzantine: cực kỳ phức tạp khó hiểu (so sánh với bộ máy hành chính của Đế chế Byzantine).
Từ trái nghĩa
  • Simple: đơn giản.
  • Straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
  • Uncomplicated: không phức tạp.
Thành ngữ liên quan
  • A Daedalian task: Một nhiệm vụ cực kỳ phức tạp đòi hỏi sự khéo léo.
    • Debugging this ancient codebase is a Daedalian task. (Gỡ lỗi cho kho nguồn cổ xưa này một nhiệm vụ cực kỳ phức tạp.)
daedalian

A daedalian maze of hedges covers the entire garden.

tính từ
  1. phức tạp, rối rắm, như trận đồ bát quái