daffodil garlic

Học thuật
Thân thiện
daffodil garlic

A gardener plants daffodil garlic bulbs in a sunny flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Hành châu Âu hoa trắng: Một loài cây thuộc họ hành tỏi (Alliaceae), nguồn gốc từ châu Âu, được biết đến với củ ăn được chùm hoa nhỏ màu trắng hình sao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for the bulb of the daffodil garlic. (Công thức nấu ăn yêu cầu dùng củ của cây hành châu Âu hoa trắng.)
    • Daffodil garlic is often found growing wild in meadows. (Hành châu Âu hoa trắng thường mọc hoang trên các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành để phân biệt loài này với các loài hành tỏi khác.
    • Allium neapolitanum, commonly known as daffodil garlic, is a perennial bulbous plant. (Allium neapolitanum, thường được gọi là hành châu Âu hoa trắng, một loài cây lâu năm củ.)
Biến thể từ gần giắng
  • Tên khoa học: .
  • Tên thông dụng khác: Naples garlic, white garlic, flowering onion.
Từ đồng nghĩa
  • Naples garlic: Hành Naples (tên gọi khác chỉ cùng một loài cây).
  • White garlic: Hành trắng (mô tả đặc điểm hoa).
daffodil garlic

A gardener plants daffodil garlic bulbs in a sunny flowerbed.

Noun
  1. (thực vật học) Hành châu Âu hoa trắng