daffodil

/'dæfədil/ Cách viết khác : (daffodilly) /'dæfədili/ (daffadowndilly) /'dæfədaun'dili/
Học thuật
Thân thiện
daffodil

A child picks a bright daffodil from the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây thủy tiên hoa vàng: Một loại cây thuộc họ Narcissus, hoa màu vàng tươi, thường nở vào mùa xuân, với phần trung tâm hình loa kèn (trumpet-shaped) được bao quanh bởi các cánh hoa.
    • Màu vàng nhạt: Màu vàng tươi sáng, đặc trưng của hoa thủy tiên vàng.
  2. Tính từ:

    • màu vàng nhạt: Mô tả màu sắc giống với màu của hoa thủy tiên vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ cây hoa):

    • The garden was full of blooming daffodils. (Khu vườn ngập tràn những cây thủy tiên hoa vàng đang nở.)
    • She picked a bunch of daffodils for the vase. ( ấy đã hái một thủy tiên hoa vàng để cắm vào bình.)
  • Danh từ (Chỉ màu sắc):

    • She wore a dress in a cheerful daffodil. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng thủy tiên tươi vui.)
  • Tính từ:

    • She painted her room a lovely daffodil yellow. ( ấy sơn phòng mình một màu vàng thủy tiên thật đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng của mùa xuân sự tái sinh: "Daffodil" thường được dùng trong văn học văn hóa như một biểu tượng cho sự khởi đầu mới, niềm hy vọng sự trở lại của mùa xuân sau mùa đông.
    • The daffodils are a sure sign that spring has arrived. (Những đóa thủy tiên hoa vàng dấu hiệu chắc chắn cho thấy mùa xuân đã về.)
Biến thể từ gần giống
  • Daffodilly (danh từ, cổ): Một cách gọi cổ hoặc thơ mộng hơn cho "daffodil".
  • Daffadowndilly (danh từ, cổ): Một biến thể tên gọi cổ tính chất thơ ca cho "daffodil".
  • Narcissus (danh từ): Tên gọi chung của chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó "daffodil". Không phải tất cả "narcissus" đều "daffodil", nhưng tất cả "daffodil" đều thuộc chi Narcissus.
Từ đồng nghĩa
  • Jonquil (danh từ): Một loài hoa thuộc chi Narcissus, thường hương thơm hoa nhỏ hơn, đôi khi được dùng không chính thức để chỉ "daffodil".
  • Yellow narcissus (cụm danh từ): Thủy tiên vàng (cách mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • As bright as a daffodil: Tươi sáng như hoa thủy tiên vàng (dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ hoặc tâm trạng vui tươi).
    • Her smile was as bright as a daffodil. (Nụ cười của ấy tươi sáng như một đóa thủy tiên vàng.)
daffodil

A child picks a bright daffodil from the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
  2. màu vàng nhạt
tính từ
  1. vàng nhạt

Từ gần giống

Từ chứa "daffodil"