daffodil

/'dæfədil/ Cách viết khác : (daffodilly) /'dæfədili/ (daffadowndilly) /'dæfədaun'dili/
danh từ
  1. (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
  2. màu vàng nhạt
tính từ
  1. vàng nhạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "daffodil"

daffodil
A child picks a bright daffodil from the garden.