daffodilly
/'dæfədil/ Cách viết khác : (daffodilly) /'dæfədili/ (daffadowndilly) /'dæfədaun'dili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thủy tiên hoa vàng: Một loài cây thuộc họ thủy tiên, có hoa màu vàng, thường nở vào mùa xuân. Đây là một cách gọi thơ mộng hoặc cổ xưa của từ "daffodil".
Tính từ:
- Màu vàng nhạt: Mô tả một sắc thái màu vàng nhẹ nhàng, tươi sáng, giống như màu hoa thủy tiên vàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The field was dotted with cheerful daffodillies. (Cánh đồng điểm xuyết những cây thủy tiên hoa vàng tươi vui.)
- She picked a daffodilly to put in a vase. (Cô ấy hái một bông thủy tiên vàng để cắm vào bình.)
Tính từ:
- She wore a daffodilly dress to the spring party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng nhạt như hoa thủy tiên đến bữa tiệc mùa xuân.)
- The morning light had a soft, daffodilly glow. (Ánh sáng ban mai có một vầng sáng dịu dàng, vàng nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Daffodilly" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để tạo cảm giác cổ điển, duyên dáng hơn là từ "daffodil" thông thường. Nó gợi lên hình ảnh lãng mạn của mùa xuân.
Biến thể và từ gần giống
- Daffodil (n): Cách viết và gọi phổ biến, hiện đại hơn cho cây thủy tiên hoa vàng.
- Daffadowndilly (n): Một biến thể cổ hoặc thơ mộng khác của từ "daffodil", cũng chỉ cây thủy tiên hoa vàng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Jonquil (một loài thủy tiên có hoa nhỏ, thơm), Narcissus (tên gọi khoa học/chung cho chi thủy tiên).
- Tính từ: Pale yellow (vàng nhạt), Lemon (vàng chanh), Buttercup (vàng tươi như hoa mao lương).
Thành ngữ liên quan
- Danh từ "daffodil" thường xuất hiện trong thành ngữ hoặc cụm từ mô tả mùa xuân, nhưng "daffodilly" ít phổ biến hơn. Một cụm từ liên quan là:
- To be as bright as a daffodil: Tươi sáng, rạng rỡ như hoa thủy tiên vàng.
- Her smile was as bright as a daffodil. (Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như một đóa thủy tiên vàng.)
danh từ
- (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
- màu vàng nhạt
tính từ
- vàng nhạt