dagame

Học thuật
Thân thiện
dagame

A carpenter selects a piece of dagame for a furniture project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây gỗ dẻo cứng: "dagame" tên một loại cây thân gỗ, đặc tính gỗ vừa dẻo dai vừa cứng chắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture was made from dagame. (Chiếc bàn ghế được làm từ gỗ dagame.)
    • Dagame is valued for its tough and elastic properties. (Cây dagame được đánh giá cao nhờ đặc tính gỗ cứng đàn hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dagame wood": gỗ của cây dagame.
    • Artisans prefer dagame wood for carving. (Các nghệ nhân ưa chuộng gỗ dagame để chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dagame tree: cây dagame.
    • The dagame tree grows in tropical regions. (Cây dagame mọccác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardwood: gỗ cứng (một thuật ngữ chung chỉ các loại gỗ tính chất tương tự).
  • Tough wood: gỗ dai, gỗ bền.
dagame

A carpenter selects a piece of dagame for a furniture project.

Noun
  1. loại cây gỗ dẻo cứng

Từ gần giống