dagestani
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Dagestan: Một thành viên của một nhóm dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếu ở vùng tây nam nước Nga, đặc biệt là Cộng hòa Dagestan, và một số khu vực lân cận như Azerbaijan, ven Biển Caspi.
- Thuộc về Dagestan: (Khi được dùng như tính từ, mặc dù từ gốc là danh từ) Chỉ những đặc điểm liên quan đến người, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của vùng Dagestan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a Dagestani who moved to Moscow for work. (Anh ấy là một người Dagestan đã chuyển đến Moscow để làm việc.)
- The Dagestani have a rich tradition of carpet weaving. (Người Dagestan có một truyền thống dệt thảm phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dagestani culture": Văn hóa Dagestan, chỉ toàn bộ các đặc điểm văn hóa, phong tục của cộng đồng các dân tộc tại Dagestan.
- Dagestani culture is known for its ethnic diversity. (Văn hóa Dagestan nổi tiếng với sự đa dạng sắc tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dagestan (Danh từ riêng): Tên của một nước cộng hòa tự trị thuộc Liên bang Nga, nằm ở vùng Bắc Caucasus.
- Dagestanian (Tính từ/Danh từ): Một biến thể cách viết/đọc khác của "Dagestani", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Người vùng Dagestan: Cách gọi chung chỉ cư dân sinh sống tại khu vực Dagestan.
- Thành viên dân tộc thiểu số vùng Caucasus: Cụm từ mô tả chung về vị trí địa lý và đặc điểm dân tộc.
Noun
- một tộc người thiểu số sống ở biển Caspian ở tây nam nước Nga và Azerbaijan