dagestani

Học thuật
Thân thiện
dagestani

A Dagestani artisan weaves a traditional carpet in a sunlit workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Dagestan: Một thành viên của một nhóm dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếuvùng tây nam nước Nga, đặc biệt Cộng hòa Dagestan, một số khu vực lân cận như Azerbaijan, ven Biển Caspi.
    • Thuộc về Dagestan: (Khi được dùng như tính từ, mặc dù từ gốc danh từ) Chỉ những đặc điểm liên quan đến người, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của vùng Dagestan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a Dagestani who moved to Moscow for work. (Anh ấy một người Dagestan đã chuyển đến Moscow để làm việc.)
    • The Dagestani have a rich tradition of carpet weaving. (Người Dagestan một truyền thống dệt thảm phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dagestani culture": Văn hóa Dagestan, chỉ toàn bộ các đặc điểm văn hóa, phong tục của cộng đồng các dân tộc tại Dagestan.
    • Dagestani culture is known for its ethnic diversity. (Văn hóa Dagestan nổi tiếng với sự đa dạng sắc tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dagestan (Danh từ riêng): Tên của một nước cộng hòa tự trị thuộc Liên bang Nga, nằmvùng Bắc Caucasus.
  • Dagestanian (Tính từ/Danh từ): Một biến thể cách viết/đọc khác của "Dagestani", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Người vùng Dagestan: Cách gọi chung chỉ cư dân sinh sống tại khu vực Dagestan.
  • Thành viên dân tộc thiểu số vùng Caucasus: Cụm từ mô tả chung về vị trí địa đặc điểm dân tộc.
dagestani

A Dagestani artisan weaves a traditional carpet in a sunlit workshop.

Noun
  1. một tộc người thiểu số sốngbiển Caspian ở tây nam nước Nga Azerbaijan

Từ đồng nghĩa