dahir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sắc lệnh của Quốc vương: Một văn bản pháp lý có giá trị như luật, được ban hành trực tiếp bởi Quốc vương (Vua) của Vương quốc Ma-rốc.
- Chỉ thị hoàng gia: Một mệnh lệnh chính thức xuất phát từ quyền lực tối cao của nhà vua, thường để điều chỉnh các vấn đề quan trọng của quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le roi a promulgué un dahir pour réorganiser l'administration. (Nhà vua đã ban hành một sắc lệnh để tổ chức lại bộ máy hành chính.)
- Ce dahir officialise la création de la nouvelle institution. (Sắc lệnh này chính thức hóa việc thành lập tổ chức mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dahir royal": sắc lệnh hoàng gia.
- La réforme a été mise en œuvre par un dahir royal. (Cuộc cải cách đã được thực hiện bằng một sắc lệnh hoàng gia.)
"promulguer un dahir": ban hành một sắc lệnh.
- Le souverain a le pouvoir de promulguer un dahir. (Quốc vương có quyền ban hành một sắc lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Décret (n.m): sắc lệnh, nghị định (một thuật ngữ pháp lý chung hơn, không nhất thiết gắn với quyền lực quân chủ như "dahir").
- Ordonnance (n.f): sắc lệnh, pháp lệnh (thường do người đứng đầu nhà nước ban hành, có thể dùng trong các bối cảnh khác ngoài Ma-rốc).
Từ đồng nghĩa
- Édit royal: chiếu chỉ hoàng gia.
- Décret royal: sắc lệnh hoàng gia.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "dahir" mang tính đặc thù thể chế, gắn liền với chế độ quân chủ và hệ thống pháp luật của Vương quốc Ma-rốc. Nó không phải là một từ phổ biến trong tiếng Pháp tổng quát mà là một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt.
danh từ giống đực
- sắc lệnh (vua Ma Rốc)