daiquiri

Học thuật
Thân thiện
daiquiri

A bartender mixes a daiquiri in a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cocktail: "daiquiri" một loại đồ uống cồn pha chế, thường được phục vụ lạnh, làm từ các thành phần chính rượu rum, nước cốt chanh chanh (hoặc chanh vàng) đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll have a daiquiri, please. (Cho tôi một ly daiquiri.)
    • The classic daiquiri is a simple but delicious cocktail. (Ly daiquiri cổ điển một loại cocktail đơn giản nhưng ngon.)
    • She prefers a strawberry daiquiri over the traditional one. ( ấy thích daiquiri dâu hơn loại truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frozen daiquiri": daiquiri đông lạnh, thường được xay nhuyễn với đá.

    • On a hot day, nothing beats a frozen daiquiri. (Vào một ngày nóng, không sánh bằng một ly daiquiri đông lạnh.)
  • "Classic daiquiri": daiquiri cổ điển, chỉ với ba thành phần chính: rum, chanh đường.

    • The bartender is famous for his perfect classic daiquiri. (Người pha chế nổi tiếng với ly daiquiri cổ điển hoàn hảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocktail (n): đồ uống hỗn hợp cồn.
  • Rum (n): rượu rum, một loại rượu mạnh chưng cất từ mía, thành phần chính của daiquiri.
Từ đồng nghĩa
  • Rum cocktail: cocktail rum (một cách mô tả chung).
  • Sour cocktail: cocktail chua (chỉ nhóm cocktail vị chua từ trái cây họ cam chanh).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "daiquiri")

daiquiri

A bartender mixes a daiquiri in a cocktail shaker.

Noun
  1. rượu cốc tai làm từ hỗn hợp rượu rum, nước chanh đường ướp lạnh