daisied
/'deizid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy hoa cúc, được phủ bởi hoa cúc: Mô tả một nơi chốn, một bãi cỏ hoặc một khu vực có nhiều hoa cúc mọc hoặc được trang trí bằng hoa cúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The daisied meadow looked like a yellow and white carpet. (Bãi cỏ đầy hoa cúc trông giống như một tấm thảm màu vàng và trắng.)
- She loved walking through the daisied fields in spring. (Cô ấy thích đi bộ qua những cánh đồng đầy hoa cúc vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "daisied chain": vòng hoa cúc.
- The children made daisied chains to wear as crowns. (Bọn trẻ làm những vòng hoa cúc để đội lên đầu như những chiếc vương miện.)
- "daisied lea" (cổ văn, thơ ca): đồng cỏ phủ đầy hoa cúc.
- The poet wrote of a peaceful, daisied lea. (Nhà thơ viết về một đồng cỏ yên bình, đầy hoa cúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Daisy (n): hoa cúc.
- She picked a daisy from the garden. (Cô ấy hái một bông hoa cúc từ khu vườn.)
- Daisied là dạng tính từ được hình thành từ danh từ "daisy" bằng cách thêm hậu tố "-ed", có nghĩa "được phủ đầy bởi" hoặc "có đặc điểm của" hoa cúc.
Từ đồng nghĩa
- Flower-strewn: rải đầy hoa.
- Flower-covered: được phủ bởi hoa.
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các mô tả mang tính hình ảnh để tạo nên vẻ đẹp tự nhiên, thanh bình. Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể diễn đạt đơn giản hơn, chẳng hạn như "a field full of daisies" (một cánh đồng đầy hoa cúc).