daisy-chain
/'deizitʃein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng hoa cúc: Một chuỗi các vật thể được kết nối với nhau theo một vòng tròn hoặc một đường dài, giống như cách những bông hoa cúc được kết thành vòng hoa. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể chỉ bất kỳ chuỗi nào được nối liên tiếp.
- (Kỹ thuật) Chuỗi nối tiếp: Trong điện tử và máy tính, một phương pháp kết nối nhiều thiết bị theo chuỗi, trong đó tín hiệu truyền từ thiết bị này sang thiết bị kế tiếp.
Động từ:
- Kết nối thành chuỗi: Hành động nối nhiều thiết bị, đối tượng hoặc sự kiện với nhau theo một chuỗi liên tiếp, giống như xâu một vòng hoa cúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children made a long daisy-chain during their picnic. (Bọn trẻ đã kết một vòng hoa cúc dài trong buổi dã ngoại.)
- The network uses a daisy-chain topology to connect all the printers. (Mạng sử dụng cấu trúc liên kết chuỗi nối tiếp để kết nối tất cả máy in.)
Động từ:
- You can daisy-chain up to five external hard drives to this port. (Bạn có thể kết nối thành chuỗi tối đa năm ổ cứng ngoài vào cổng này.)
- The events were daisy-chained, one leading directly to the next. (Các sự kiện được nối tiếp với nhau, sự kiện này dẫn trực tiếp đến sự kiện kế tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong điện toán: Thuật ngữ này thường mô tả cách kết nối các thiết bị ngoại vi (như màn hình, ổ đĩa) trong đó thiết bị A kết nối với máy tính, thiết bị B kết nối với thiết bị A, và cứ thế tiếp tục, tạo thành một "chuỗi".
- Trong tổ chức sự kiện hoặc công việc: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ một loạt các sự kiện hoặc nhiệm vụ phụ thuộc và nối tiếp nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Daisy-chained (Tính từ/Quá khứ phân từ): Đã được kết nối thành chuỗi.
- The daisy-chained speakers provided sound throughout the hall. (Những chiếc loa được kết nối thành chuỗi đã cung cấp âm thanh khắp hội trường.)
Từ đồng nghĩa
- Chain (n/v): Chuỗi, xích; xích lại, nối thành chuỗi.
- Series connection (n): Kết nối nối tiếp (dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho "daisy-chain". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to daisy-chain").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "daisy-chain").
danh từ
- vòng hoa cúc