dalai lama
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị lãnh đạo tinh thần tối cao của Phật giáo Tây Tạng: "Dalai Lama" là danh hiệu của vị lãnh đạo tinh thần cao nhất trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng, được coi là hiện thân của Bồ Tát Quán Thế Âm (Avalokiteshvara).
- Người từng nắm giữ quyền lực chính trị ở Tây Tạng: Trong lịch sử, "Dalai Lama" cũng là người đứng đầu chính phủ Tây Tạng, nắm cả quyền lực tôn giáo và thế tục cho đến giữa thế kỷ XX.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dalai Lama is respected by millions of Buddhists around the world. (Đức Đạt Lai Lạt Ma được hàng triệu Phật tử trên khắp thế giới kính trọng.)
- The 14th Dalai Lama fled Tibet in 1959. (Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 14 đã rời khỏi Tây Tạng vào năm 1959.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The institution of the Dalai Lama": thể chế hay chức vị Đạt Lai Lạt Ma, chỉ đến truyền thống kế thừa và vai trò lịch sử của danh hiệu này, hơn là một cá nhân cụ thể.
- The institution of the Dalai Lama has played a central role in Tibetan history. (Thể chế Đạt Lai Lạt Ma đã đóng một vai trò trung tâm trong lịch sử Tây Tạng.)
Biến thể và từ gần giống
Lama (n): Lạt Ma, một danh hiệu cho một bậc thầy tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng, có thể chỉ các vị thầy khác ngoài Đạt Lai Lạt Ma.
- The village was visited by a respected lama. (Ngôi làng được một vị Lạt Ma đáng kính đến thăm.)
Panchen Lama (n): Ban Thiền Lạt Ma, một vị lãnh đạo tinh thần quan trọng khác trong Phật giáo Tây Tạng, thường được xem là đứng thứ hai sau Đạt Lai Lạt Ma.
Từ đồng nghĩa
- Spiritual leader of Tibet: Lãnh tụ tinh thần của Tây Tạng.
- Tibetan Buddhist leader: Lãnh đạo Phật giáo Tây Tạng.
Thành ngữ liên quan
- "The search for the Dalai Lama's reincarnation": việc tìm kiếm hóa thân tái sinh của Đức Đạt Lai Lạt Ma, một quá trình quan trọng trong truyền thống kế vị.
- The process for the search for the Dalai Lama's reincarnation is traditionally kept secret. (Quy trình tìm kiếm hóa thân tái sinh của Đức Đạt Lai Lạt Ma theo truyền thống được giữ bí mật.)
Noun
- thầy tu đứng đầu ở Tây-tạng, vua Tây tạng