dalbergia stevensonii

Học thuật
Thân thiện
dalbergia stevensonii

A mature Dalbergia stevensonii tree grows in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây gỗ quý thuộc chi Trắc (Dalbergia): Dalbergia stevensonii tên khoa học của một loài cây thân gỗ nguồn gốc từ Trung Mỹ, được biết đến với loại gỗ giá trị cao.
    • Gỗ hồng đào Châu Mỹ: Đây tên thông dụng để chỉ loại gỗ lấy từ cây này, màu sắc vân gỗ đẹp, thường các đường vân sẫm màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dalbergia stevensonii is prized for its dense and beautifully grained wood. (Cây Dalbergia stevensonii được đánh giá cao loại gỗ đặc vân đẹp của .)
    • The guitar's fretboard was made from rare Dalbergia stevensonii. (Phím đàn guitar được làm từ gỗ Dalbergia stevensonii quý hiếm.)
    • Conservation efforts are crucial for Dalbergia stevensonii due to overharvesting. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng đối với cây Dalbergia stevensonii do khai thác quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học lâm nghiệp: Tên khoa học được sử dụng chính thức trong các tài liệu nghiên cứu, phân loại thực vật các công ước quốc tế về buôn bán các loài nguy tuyệt chủng ( dụ: CITES).
    • The export of Dalbergia stevensonii timber is regulated under CITES Appendix II. (Việc xuất khẩu gỗ Dalbergia stevensonii được quy định theo Phụ lục II của CITES.)
Biến thể từ gần giống
  • Honduras rosewood: (Danh từ) Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho gỗ của loài cây này, thường dịch "gỗ hồng mộc Honduras".
  • Gỗ trắc: (Danh từ) Tên gọi chung cho gỗ từ các loài thuộc chi , trong đó .
  • Rosewood: (Danh từ) Tên gọi chung tiếng Anh cho nhiều loại gỗ màu sẫm vân đẹp từ chi một số chi khác, có thể dịch "gỗ hồng" hoặc "gỗ tử đàn".
Từ đồng nghĩa
  • Honduran rosewood: Gỗ hồng mộc Honduras (tên gọi thương mại phổ biến).
  • American rosewood: Gỗ hồng đào Châu Mỹ (tên gọi mô tả nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài cây.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài cây.)

dalbergia stevensonii

A mature Dalbergia stevensonii tree grows in a tropical forest.

Noun
  1. gỗ hồng đào Châu Mỹ

Từ đồng nghĩa