dalmatia

Học thuật
Thân thiện
dalmatia

Dalmatia is a beautiful coastal region with many islands.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Dalmatia: Một vùng lịch sử của Croatia nằm ven biển Adriatic, địa hình chủ yếu núi bao gồm nhiều hòn đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dalmatia is famous for its stunning coastline and ancient Roman ruins. (Dalmatia nổi tiếng với đường bờ biển tuyệt đẹp những tàn tích La cổ đại.)
    • Many tourists visit Dalmatia to explore its beautiful islands. (Nhiều du khách đến thăm Dalmatia để khám phá những hòn đảo xinh đẹp của .)
    • The culture of Dalmatia has been influenced by various Mediterranean civilizations. (Văn hóa của Dalmatia chịu ảnh hưởng từ nhiều nền văn minh Địa Trung Hải khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dalmatian Coast": Bờ biển Dalmatia, thường dùng để chỉ toàn bộ vùng duyên hải của khu vực này, một địa điểm du lịch nổi tiếng.
    • We spent our holiday sailing along the Dalmatian Coast. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ để đi thuyền dọc theo Bờ biển Dalmatia.)
Biến thể từ liên quan
  • Dalmatian (adj): (thuộc về) Dalmatia.

    • Dalmatian cuisine features a lot of seafood and olive oil. (Ẩm thực Dalmatia nhiều hải sản dầu ô liu.)
  • Dalmatian (n): Người dân bản địa của vùng Dalmatia.

    • The Dalmatians are known for their rich maritime traditions. (Người Dalmatia được biết đến với truyền thống hàng hải phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Historical region of Croatia: Vùng lịch sử của Croatia. (Cụm từ mô tả)
  • Adriatic Croatia: Croatia vùng Adriatic. (Cụm từ chỉ khu vực địa )
Lưu ý
  • "Dalmatia" một danh từ riêng, tên gọi của một khu vực địa - lịch sử cụ thể, nên luôn được viết hoa.
  • Không nhầm lẫn với từ "Dalmatian" chỉ giống chó đốm (Dalmatian dog), chúng chung nguồn gốc từ tên vùng đất này.
dalmatia

Dalmatia is a beautiful coastal region with many islands.

Noun
  1. miền lịch sử của Croatia trên biển Adriatic, nhiều núi đảo