dalmatic
/dæl'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo thụng xẻ tà: Một loại áo lễ dài, rộng, thường có tay áo rộng và được xẻ dọc hai bên hông. Đây là trang phục phụng vụ đặc trưng của phó tế trong các nghi lễ của Giáo hội Công giáo La Mã, Anh giáo và một số giáo hội khác. Trong lịch sử, nó cũng từng được các vị vua mặc trong các nghi lễ đăng quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deacon wore a white dalmatic over his alb for the Easter Mass. (Vị phó tế mặc một chiếc áo thụng xẻ tà màu trắng bên ngoài áo alba trong Thánh lễ Phục Sinh.)
- In the coronation ceremony, the monarch was vested with the royal dalmatic. (Trong nghi lễ đăng quang, nhà vua được khoác lên mình chiếc áo thụng xẻ tà của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pontifical dalmatic": Áo thụng xẻ tà của giám mục. Đây là một loại dalmatic đặc biệt, thường được trang trí công phu hơn, mà giám mục có thể mặc bên ngoài áo alba và dưới áo chùng thâm trong một số Thánh lễ trọng thể.
- The bishop wore the pontifical dalmatic for the ordination ceremony. (Đức giám mục mặc áo thụng xẻ tà của giám mục trong nghi lễ truyền chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Chasuble (n): Áo lễ, áo chùng thâm. Đây là áo lễ ngoài cùng, không tay, của linh mục khi cử hành Thánh lễ, khác với dalmatic là áo của phó tế.
- Alb (n): Áo alba. Một loại áo dài màu trắng, dài đến mắt cá chân, là lớp áo lót cơ bản trong bộ phẩm phục phụng vụ.
- Tunicle (n): Áo thụng hẹp. Một loại áo lễ tương tự như dalmatic nhưng thường đơn giản hơn, đôi khi được mặc bởi các chức việc cấp dưới như người giúp lễ.
Từ đồng nghĩa
- Liturgical tunic: Áo thụng phụng vụ (cách gọi chung mô tả).
- Deacon's vestment: Phẩm phục của phó tế.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dalmatic" trong tiếng Anh.
danh từ
- áo thụng xẻ tà (của giám mục; của vua chúa khi làm lễ lên ngôi)