dalmatien

Học thuật
Thân thiện
dalmatien

Un dalmatien blanc avec des taches noires joue dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống chó Đan Mạch: Chỉ một giống chó lớn, bộ lông ngắn màu trắng với các đốm đen hoặc nâu đặc trưng, nguồn gốc từ vùng Dalmatia (ngày nay thuộc Croatia). Tên gọi "Đan Mạch" trong tiếng Việt là một cách gọi phổ biến dựa trên tên tiếng Anh (Dalmatian) của giống chó này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons adopté un dalmatien. (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú chó Đan Mạch.)
    • Les dalmatiens sont connus pour leur énergie et leur amour pour la course. (Những chú chó Đan Mạch nổi tiếng sự năng động tình yêu chạy nhảy của chúng.)
    • Le dalmatien est souvent associé aux pompiers. (Chó Đan Mạch thường được liên tưởng đến những người lính cứu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un dalmatien de race": Một chú chó Đan Mạch thuần chủng.
    • Ils élèvent des dalmatiens de race. (Họ nuôi những chú chó Đan Mạch thuần chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalmatienne (adj): (Thuộc về) vùng Dalmatia.
    • La côte dalmate. (Bờ biển Dalmatia.)
  • Dalmatie (n): Dalmatia, tên một vùng lịch sử bên bờ biển Adriatic, nay thuộc Croatia, là nơi xuất xứ của giống chó này.
Từ đồng nghĩa
  • Chien dalmatien: Chó Đan Mạch (cách nói đầy đủ hơn).
  • Trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi được gọi tắt"Dally" (từ mượn tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Pháp trang trọng).
dalmatien

Un dalmatien blanc avec des taches noires joue dans le jardin.

{{dalmatien}}
danh từ
  1. giống chó đanmaxi