damascus

Học thuật
Thân thiện
damascus

A traveler admires the ancient city of Damascus from a hilltop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng của một thành phố: "Damascus" tên của thủ đô cũng thành phố lớn nhất của Syria. Thành phố này được coi một trong những đô thị người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Damascus is famous for its historical significance and ancient architecture. (Damascus nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử kiến trúc cổ đại.)
    • The road to Damascus is a significant location in religious history. (Con đường đến Damascus một địa điểm quan trọng trong lịch sử tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Damascus moment": một khoảnh khắc giác ngộ hoặc thay đổi sâu sắc, đột ngột trong nhận thức hoặc niềm tin. Cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện về sự cải đạo của Sứ đồ Paul trên đường đến Damascus.
    • After reading that book, he had a Damascus moment about his career path. (Sau khi đọc cuốn sách đó, anh ấy một khoảnh khắc giác ngộ về con đường sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Damascene (adj): thuộc về thành phố Damascus.
    • Damascene steel was renowned for its strength and pattern. (Thép Damascene nổi tiếng về độ bền hoa văn.)
Từ đồng nghĩa
  • The City of Jasmine (Tên hiệu): Thành phố Hoa Nhài (một biệt danh của Damascus).
Thành ngữ liên quan
  • Road to Damascus: một hành trình dẫn đến sự thay đổi tâm linh hoặc nhận thức triệt để. Thành ngữ này trực tiếp liên quan đến từ "Damascus".
    • His trip to the refugee camp was a real road to Damascus experience. (Chuyến đi của anh ấy đến trại tị nạn một trải nghiệm thay đổi nhận thức thực sự.)
damascus

A traveler admires the ancient city of Damascus from a hilltop.

Noun
  1. thành phố cổ nhất trên thề giới thủ đô của Syria

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "damascus"