damasquineur

Học thuật
Thân thiện
damasquineur

Un damasquineur incruste un motif floral sur une lame de couteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ nạm kim loại: Người thợ thủ công chuyên thực hiện kỹ thuật "damasquinage" (nạm, khảm), tức là khảm các sợi hoặckim loại quý (như vàng, bạc) lên bề mặt một kim loại nền (thườngthép hoặc đồng) để tạo ra các họa tiết trang trí tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le damasquineur a passé des mois à orner la lame de cette épée ancienne. (Người thợ nạm kim loại đã dành nhiều tháng để trang trí lưỡi của thanh kiếm cổ này.)
    • C'est un damasquineur renommé pour son travail sur les armes de collection. (Ông ấymột thợ nạm kim loại nổi tiếng với những tác phẩm trên vũ khí sưu tầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về thủ công mỹ nghệ cao cấp, nghệ thuật trang trí vũ khí, đồ trang sức hoặc các vật phẩm nghệ thuật bằng kim loại.
Biến thể từ liên quan
  • Damasquinage (danh từ giống đực): Kỹ thuật nạm, khảm kim loại.
    • Le damasquinage est un art décoratif très ancien. (Kỹ thuật nạm kim loạimột nghệ thuật trang trí rất cổ xưa.)
  • Damasquiner (động từ): Thực hiện việc nạm, khảm kim loại.
    • Il a appris à damasquiner l'acier avec de l'or. (Anh ấy đã học cách nạm thép bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incrustateur (danh từ giống đực): Thợ khảm, thợ nạm. (Từ này có thể rộng hơn, không chỉ giới hạn trong kỹ thuật damasquinage trên kim loại).
damasquineur

Un damasquineur incruste un motif floral sur une lame de couteau.

danh từ giống đực
  1. thợ nạm kim lọai

Từ gần giống