damassure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hoa dệt nổi (ở vải): "damassure" chỉ một loại hoa văn, họa tiết được dệt nổi lên trên bề mặt của một loại vải, thường là vải damask.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La damassure de ce tissu est d'une grande finesse. (Hoa dệt nổi trên loại vải này rất tinh xảo.)
- Elle a choisi un rideau avec une damassure classique. (Cô ấy đã chọn một tấm rèm có hoa văn dệt nổi cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"damassure florale": hoa văn dệt nổi hình hoa lá.
- Le linge de table présente une damassure florale élégante. (Khăn trải bàn có hoa văn dệt nổi hình hoa lá thanh lịch.)
"damassure géométrique": hoa văn dệt nổi hình học.
- Ce tissu d'ameublement se distingue par sa damassure géométrique. (Loại vải trang trí nội thất này nổi bật với hoa văn dệt nổi hình học.)
Biến thể và từ liên quan
Damasser (động từ): dệt thành hoa văn nổi, dệt kiểu damask.
- On damasse le lin pour créer des tissus précieux. (Người ta dệt lanh thành hoa văn nổi để tạo ra những loại vải quý.)
Damas (danh từ giống đực): thành phố Damascus; cũng chỉ loại vải damask (vải gấm hoa).
- Le damas est un tissu traditionnel souvent orné de damassures. (Vải damask là một loại vải truyền thống thường được trang trí bằng các hoa văn dệt nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Motif tissé en relief: họa tiết được dệt nổi.
- Dessin en damassé: hoa văn kiểu damask.
Lưu ý
- Từ "damassure" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may, thời trang và trang trí nội thất để mô tả kỹ thuật và đặc điểm trang trí của vải.
- Không nên nhầm lẫn với từ "damasquinure" (kỹ thuật khảm kim loại).
danh từ giống cái
- hoa dệt nồi (ở vải)