dame sybil thorndike

Học thuật
Thân thiện
dame sybil thorndike

Dame Sybil Thorndike performs on a theater stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Một nữ diễn viên sân khấu điện ảnh người Anh (1882-1976): một trong những nữ diễn viên sân khấu vĩ đại nhất của Anh trong thế kỷ 20, được phong tước hiệu "Dame" (Nữ hiệp sĩ) những đóng góp cho nghệ thuật biểu diễn. nổi tiếng với các vai diễn kịch cổ điển, đặc biệt trong các vở của Shakespeare Shaw.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dame Sybil Thorndike was celebrated for her powerful performance in "Saint Joan". (Dame Sybil Thorndike được tôn vinh nhờ màn trình diễn mạnh mẽ trong vở "Saint Joan".)
    • The theatre was renamed to honour Dame Sybil Thorndike. (Nhà hát được đổi tên để vinh danh Dame Sybil Thorndike.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Dame Sybil Thorndike Theatre": Thường được dùng làm tên cho các nhà hát hoặc các giải thưởng sân khấuAnh để tưởng nhớ vinh danh .
    • The play premiered at the Dame Sybil Thorndike Theatre. (Vở kịch được công diễn lần đầu tại Nhà hát Dame Sybil Thorndike.)
Biến thể từ gần giống
  • Dame (n): Danh hiệu cao quý của Anh dành cho phụ nữ, tương đương với "Sir" (Hiệp sĩ) dành cho nam giới.
  • Thorndike (n): Họ của , đôi khi được dùng để chỉ đến di sản của trong ngành sân khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Stage actress: Nữ diễn viên sân khấu.
  • Theatrical legend: Huyền thoại sân khấu.
Thành ngữ liên quan
  • "A force of nature like Dame Sybil": Một cụm từ so sánh dùng để miêu tả một nữ diễn viên hoặc một người phụ nữ sức biểu cảm, năng lượng tài năng phi thường trên sân khấu, giống như Dame Sybil Thorndike.
    • Her performance was a force of nature like Dame Sybil. (Màn trình diễn của ấy sức mạnh tự nhiên như Dame Sybil.)
dame sybil thorndike

Dame Sybil Thorndike performs on a theater stage.

Noun
  1. diễn viên nữ người Anh (1882-1976)

Từ đồng nghĩa