damgalnunna

Học thuật
Thân thiện
damgalnunna

A priestess places an offering before a statue of Damgalnunna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần đất: Trong thần thoại Babylon, Damgalnunna một nữ thần đất, vợ của thần Ea mẹ của thần Marduk.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Damgalnunna was worshipped as a mother goddess. (Damgalnunna được tôn thờ như một nữ thần mẹ.)
    • In Babylonian mythology, Damgalnunna is the consort of Ea. (Trong thần thoại Babylon, Damgalnunna vợ của thần Ea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên riêng trong thần thoại: Từ này chủ yếu được sử dụng như một tên riêng để chỉ vị nữ thần cụ thể trong hệ thống thần thoại Lưỡng cổ đại.
    • The figure of Damgalnunna appears in several ancient texts. (Hình tượng Damgalnunna xuất hiện trong một số văn bản cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Damkina: Một tên gọi khác cho cùng một vị nữ thần trong một số văn bản.
    • The goddess Damgalnunna is also known as Damkina. (Nữ thần Damgalnunna còn được biết đến với tên Damkina.)
Từ đồng nghĩa
  • Earth goddess: Nữ thần đất (cách gọi chung cho các vị thần tương tự trong các hệ thống thần thoại khác).
  • Mother goddess: Nữ thần mẹ (chỉ các vị thần nữ tượng trưng cho khả năng sinh sản sáng tạo).
damgalnunna

A priestess places an offering before a statue of Damgalnunna.

Noun
  1. nữ thần đất damgalnunna, vợ của Ea mẹ của Marduk

Từ đồng nghĩa