damnification
/,dæmnifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Sự gây tổn hại, sự gây thiệt hại: Hành động hoặc quá trình gây ra thiệt hại, tổn thất về tài sản, quyền lợi hoặc danh dự cho một cá nhân hoặc tổ chức.
- Điều thiệt hại: Bản thân sự thiệt hại, tổn thất đã được gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court assessed the damnification caused by the breach of contract. (Tòa án đánh giá sự thiệt hại gây ra bởi việc vi phạm hợp đồng.)
- He sought compensation for the damnification to his business reputation. (Ông ấy yêu cầu bồi thường cho điều thiệt hại đối với danh tiếng kinh doanh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Proof of damnification": Bằng chứng về thiệt hại.
- The plaintiff must provide clear proof of damnification. (Nguyên đơn phải cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự thiệt hại.)
"Measure of damnification": Mức độ thiệt hại.
- The jury will determine the measure of damnification in this case. (Bồi thẩm đoàn sẽ xác định mức độ thiệt hại trong vụ án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Damnify (động từ): Gây thiệt hại, làm tổn hại.
- The false statements damnified his character. (Những tuyên bố sai sự thật đã gây tổn hại đến danh dự của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Damage: Thiệt hại, hư hại.
- Detriment: Sự tổn hại, thiệt thòi.
- Injury: Tổn thất, thiệt hại (thường về thể chất hoặc pháp lý).
- Loss: Sự mất mát, tổn thất.
Lưu ý
- Damnification là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự thiệt hại có thể đòi bồi thường.
- Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; các từ như damage hoặc loss thường được dùng thay thế.
danh từ
- (pháp lý) sự gây tổn hại, sự gây thiệt hại
- điều thiệt hại