damnify

/'dæmnifai/
Học thuật
Thân thiện
damnify

The company's negligence could damnify the local environment.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Gây tổn hại, gây thiệt hại (về mặt tài sản, quyền lợi hoặc danh dự): "damnify" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh pháp để chỉ hành động gây ra thiệt hại hoặc tổn thất cho một cá nhân hoặc tổ chức, dẫn đến quyền lợi hợp pháp của họ bị xâm phạm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The court found that the company's negligence did damnify the plaintiff's business. (Tòa án xác định rằng sự cẩu thả của công ty đã gây thiệt hại cho hoạt động kinh doanh của nguyên đơn.)
    • The false statements were intended to damnify his reputation. (Những tuyên bố sai sự thật nhằm mục đích gây tổn hại đến danh tiếng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be damnified": bị thiệt hại, bị tổn hại (dạng bị động).
    • The party who was damnified has the right to seek compensation. (Bên bị thiệt hại quyền yêu cầu bồi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Damnification (danh từ): sự gây thiệt hại, thiệt hại (thuật ngữ pháp ).
    • The claim was for damages arising from the damnification of property. (Yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại phát sinh từ việc tài sản bị gây hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Injure: làm hại, gây tổn thương (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người hoặc tài sản).
  • Harm: gây hại, làm tổn hại.
  • Damage: làm hư hại, gây thiệt hại (về vật chất).
  • Prejudice: gây thiệt hại, phương hại (đến quyền lợi).
Lưu ý
  • "Damnify" một từ tính chuyên môn cao, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp , tài liệu kiện tụng hoặc văn phong trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thông thường, các từ như "harm", "damage", hoặc "injure" được sử dụng phổ biến hơn.
damnify

The company's negligence could damnify the local environment.

ngoại động từ
  1. (pháp ) gây tổn hại, gây thiệt hại