damocles

damocles

A king sits on his throne with the sword of Damocles hanging above his head.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Damocles (Đamốc) tên một cận thần người Hy Lạp sốngthế kỷ thứ 4 trước Công nguyên. Theo truyền thuyết, ông bị vua Dionysius the Elder kết án phải ngồi dưới một thanh gươm trần treo lửng bằng một sợi tóc để chứng minh rằng làm vua không hạnh phúc như Damocles từng ca ngợi.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Damocles thường được dùng như một phép ẩn dụ cho hiểm họa sắp xảy ra.)
  • (Anh ta sống dưới lưỡi gươm Damocles, biết rằng bí mật của mình có thể bị tiết lộ bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sword of Damocles": Thành ngữ chỉ mối đe dọa thường trực, nguy hiểm luôn rình rập.
    • The threat of bankruptcy hung over the company like the sword of Damocles. (Mối đe dọa phá sản treo lửng trên công ty như lưỡi gươm Damocles.)
Biến thể từ gần giống
  • Damoclean (tính từ): thuộc về Damocles, mang tính chất đe dọa thường trực.
    • The Damoclean threat of war kept the nation on edge. (Mối đe dọa chiến tranh thường trực khiến quốc gia luôn căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Threat: mối đe dọa.
  • Menace: hiểm họa, mối nguy hiểm.
  • Peril: nguy hiểm (thường mang tính nghiêm trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Damocles".
Thành ngữ liên quan
  • Hang by a thread: treo lửng bằng một sợi tóc (tương tự hình ảnh thanh gươm Damocles).
    • His career hung by a thread after the scandal. (Sự nghiệp của anh ta treo lửng sau vụ bê bối.)
  • Sword of Damocles: lưỡi gươm Damocles (thành ngữ chỉ hiểm họa thường trực).
    • The sword of Damocles of unemployment looms over many workers. (Lưỡi gươm Damocles của thất nghiệp đang đe dọa nhiều công nhân.)