demi-glaze

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước xốt demi-glace: Một loại nước xốt nâu đậm, đặc sánh bóng loáng trong ẩm thực Pháp, được làm bằng cách ninh nước dùng thịt (thường nước xốt Espagnole) với rượu vang đỏ hoặc rượu sherry cho đến khi hỗn hợp giảm đi một nửa độ sánh kem đặc trưng. Đây một loại nước xốt nền cơ bản quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a delicious steak with a rich demi-glaze. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món bít tết ngon với nước xốt demi-glace đậm đà.)
    • A proper demi-glaze requires hours of simmering to develop its deep flavor. (Một nước xốt demi-glace đúng chuẩn cần ninh trong nhiều giờ để phát triển hương vị đậm đà.)
    • This recipe calls for two cups of demi-glaze. (Công thức này yêu cầu hai cốc nước xốt demi-glace.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reduce to a demi-glaze": Nin hỗn hợp cho đến khi đạt được độ sánh hương vị của nước xốt demi-glace.
    • After adding the red wine, let the sauce reduce to a demi-glaze. (Sau khi thêm rượu vang đỏ, hãy để nước xốt ninh đến độ sánh của demi-glace.)
Biến thể từ gần giống
  • Demi-glace (n): Cách viết gốc tiếng Pháp cũng cách viết phổ biến trong tiếng Anh ẩm thực, có nghĩa giống hệt "demi-glaze".
  • Espagnole sauce (n): Nước xốt Tây Ban Nha, một trong những nước xốt mẹ của ẩm thực Pháp, thường thành phần cơ sở để làm demi-glace.
  • Brown sauce (n): Nước xốt nâu, một thuật ngữ chung hơn có thể chỉ demi-glace hoặc các loại nước xốt nâu tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Demi-glace: (cách viết khác, nghĩa giống hệt).
  • Brown sauce: Nước xốt nâu (nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "demi-glaze".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "demi-glaze".

Noun
  1. nước xốt Tây Ban Nha với thịt , rượurét

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống