damoiseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Đùa cợt) Công tử bột: Một người đàn ông trẻ tuổi, có vẻ ngoài và cách cư xử hào nhoáng, kiểu cách, thường được dùng với sắc thái châm biếm, hài hước.
- (Sử học) Cậu ấm, công tử: Trong lịch sử, từ này chỉ một thanh niên quý tộc chưa được phong tước hiệp sĩ, thường là con trai của một lãnh chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde ce damoiseau avec son chapeau ridicule ! (Hãy nhìn tên công tử bột với cái mũ lố bịch kia kìa!)
- Au Moyen Âge, le damoiseau servait souvent comme écuyer. (Vào thời Trung Cổ, cậu ấm thường phục vụ với tư cách là người hầu của hiệp sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le damoiseau": Tỏ ra là một công tử bột, cư xử một cách kiểu cách, màu mè.
- Arrête de faire le damoiseau et aide-nous ! (Đừng có làm ra vẻ công tử bột nữa và hãy giúp chúng tôi đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Damoiselle (danh từ giống cái): (Sử học) Tiểu thư, thiếu nữ quý tộc. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể giống cái trực tiếp của "damoiseau" trong cách dùng hiện đại).
- Jeune homme (danh từ giống đực): Thanh niên, chàng trai trẻ (từ trung lập, không có sắc thái châm biếm).
- Écuyer (danh từ giống đực): (Sử học) Người hầu của hiệp sĩ, một cấp bậc thường dành cho các "damoiseau".
Từ đồng nghĩa
- Dandy (từ mượn tiếng Anh): Công tử bột, người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình.
- Freluquet (danh từ giống đực): Anh chàng trẻ tuổi hợm hĩnh, vô tích sự (mang sắc thái miệt thị mạnh hơn).
danh từ giống đực
- (đùa cợt) công tử bột
- (sử học) cậu ấm, công tử