damoiseau

danh từ giống đực
  1. (đùa cợt) công tử bột
  2. (sử học) cậu ấm, công tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "damoiseau"

damoiseau
Un jeune damoiseau aide une dame à monter sur son cheval.