damp course

Học thuật
Thân thiện
damp course

A builder installs a damp course in the new brick wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp chống ẩm: Một lớp vật liệu không thấm nước được xây dựng vào tường gần mặt đất của một tòa nhà. Mục đích chính của ngăn chặn hơi ẩm từ mặt đất thấm lên các bức tường phía trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house had rising damp because the damp course had failed. (Ngôi nhà bị ẩm thấp dâng lên lớp chống ẩm đã hỏng.)
    • During the renovation, the builders installed a new damp course to protect the walls. (Trong quá trình cải tạo, những người thợ xây đã lắp đặt một lớp chống ẩm mới để bảo vệ các bức tường.)
    • A properly installed damp course is essential for the longevity of a building. (Một lớp chống ẩm được lắp đặt đúng cách điều cần thiết cho tuổi thọ của một tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a damp course": lắp đặt một lớp chống ẩm.

    • It is much harder to install a damp course in an existing building than in a new one. (Việc lắp đặt một lớp chống ẩm trong một tòa nhà hiện khó khăn hơn nhiều so với trong một tòa nhà mới.)
  • "a failed damp course": một lớp chống ẩm bị hỏng/hiệu quả kém.

    • Signs of a failed damp course include peeling paint and musty smells. (Các dấu hiệu của một lớp chống ẩm bị hỏng bao gồm sơn bong tróc mùi hôi ẩm mốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Damp-proof course (DPC) (n): Lớp chống ẩm (cách viết đầy đủ kỹ thuật hơn, cùng nghĩa với "damp course").
    • The architect specified a high-quality damp-proof course in the building plans. (Kiến trúc sư đã chỉ định một lớp chống ẩm chất lượng cao trong bản vẽ xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisture barrier: Rào cản hơi ẩm (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác ngoài xây dựng tường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "damp course").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "damp course").

damp course

A builder installs a damp course in the new brick wall.

Noun
  1. giống damp-proof course

Từ đồng nghĩa