damp-proof
/'dæmppru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống ẩm, không thấm ướt: Mô tả tính chất của một vật liệu, cấu trúc hoặc phương pháp được thiết kế để ngăn chặn hơi ẩm hoặc nước thấm qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The basement walls were treated with a damp-proof coating. (Những bức tường tầng hầm được xử lý bằng một lớp phủ chống ẩm.)
- Always use damp-proof paint in bathrooms to prevent mold. (Luôn luôn sử dụng sơn chống ẩm trong phòng tắm để ngăn ngừa nấm mốc.)
- A damp-proof membrane is essential under the concrete floor. (Một lớp màng chống ẩm là cần thiết bên dưới sàn bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "damp-proof course" (DPC): Lớp chống ẩm (một lớp vật liệu chống ẩm được đặt trong cấu trúc của một bức tường để ngăn hơi ẩm từ mặt đất dâng lên).
- The builder installed a damp-proof course in all the exterior walls. (Người xây dựng đã lắp đặt một lớp chống ẩm trong tất cả các bức tường bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Damp-proofing (danh từ): Quá trình hoặc kỹ thuật làm cho một thứ gì đó chống ẩm.
- The damp-proofing of the old house was a major renovation project. (Việc chống ẩm cho ngôi nhà cũ là một dự án cải tạo lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Moisture-resistant: Chống ẩm.
- Water-resistant: Chống nước (có thể chịu được nước ở mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn chống thấm như "waterproof").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "damp-proof" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "damp-proof".)
tính từ
- không thấm ướt