damper block

Học thuật
Thân thiện
damper block

The pianist gently presses the damper block to soften the note.

Định nghĩa
  1. Danh từ (âm nhạc):
    • Cái giảm âm; cái chặn tiếng (đàn pianô): Một bộ phận nhỏ, thường được phủ nỉ, trong chế đàn piano. chức năng chặn sự rung động của dây đàn ngay sau khi phím được nhấn thả ra, từ đó làm ngừng âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The piano technician replaced the worn damper block. (Người kỹ thuật viên piano đã thay thế cái giảm âm bị mòn.)
    • When a damper block malfunctions, the note will continue to ring. (Khi một cái chặn tiếng bị hỏng, nốt nhạc sẽ tiếp tục vang lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, bảo trì hoặc mô tả cấu trúc của nhạc cụ, đặc biệt đàn piano grand piano đứng.
Biến thể từ gần giống
  • Damper (n): Bộ phận giảm âm nói chung.
  • Damper pedal (n): Bàn đạp giảm âm (bàn đạp bên phải của đàn piano, nâng tất cả các damper block lên khỏi dây đàn).
  • Felt (n): Nỉ (chất liệu chính của damper block).
Từ đồng nghĩa
  • Piano damper: Bộ phận giảm âm đàn piano.
  • Mute block: Khối chặn tiếng (ít phổ biến hơn).
damper block

The pianist gently presses the damper block to soften the note.

Noun
  1. (âm nhạc) cái giảm âm; cái chặn tiếng (đàn pianô)