damselfly

Học thuật
Thân thiện
damselfly

A damselfly rests on a green leaf near a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồn chuồn kim: Một loài côn trùng cánh, mảnh mai, không chích, tương tự như chuồn chuồn nhưng nhỏ hơn thường gập cánh dọc theo thân khi nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A beautiful blue damselfly landed on the lily pad. (Một con chuồn chuồn kim màu xanh tuyệt đẹp đậu trên lá sen.)
    • Damselflies are often found near ponds and streams. (Chuồn chuồn kim thường được tìm thấy gần ao suối.)
    • The damselfly's wings are delicate and transparent. (Đôi cánh của chuồn chuồn kim rất mỏng manh trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damselfly nymph": Ấu trùng chuồn chuồn kim (giai đoạn sống dưới nước).

    • The damselfly nymph lives underwater before becoming an adult. (Ấu trùng chuồn chuồn kim sống dưới nước trước khi trưởng thành.)
  • "Damselfly species": Loài chuồn chuồn kim.

    • Scientists have identified hundreds of damselfly species. (Các nhà khoa học đã xác định được hàng trăm loài chuồn chuồn kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragonfly (n): Chuồn chuồn (một loài côn trùng tương tự nhưng thường lớn hơn giữ cánh ngang khi nghỉ ngơi).
  • Odonate (n): Thuộc bộ Cánh rộng (Odonata), tên gọi khoa học chung cho cả chuồn chuồn chuồn chuồn kim.
Từ đồng nghĩa
  • Zygopteran (n): Tên gọi khoa học của phân bộ chứa các loài chuồn chuồn kim.
damselfly

A damselfly rests on a green leaf near a pond.

Noun
  1. chuồn chuồn kim