damson-cheese

/'dæmzəntʃi:z/
Học thuật
Thân thiện
damson-cheese

A jar of damson-cheese sits on a breakfast table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mứt mận: "damson-cheese" một loại mứt đặc, sệt, được làm từ quả mận damson (một loại mận nhỏ, màu tím sẫm) bằng cách nấu chín với đường cho đến khi hỗn hợp đặc lại có thể cắt thành lát được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother makes delicious damson-cheese every autumn. ( tôi làm mứt mận rất ngon vào mỗi mùa thu.)
    • We spread the thick damson-cheese on warm scones. (Chúng tôi phết lớp mứt mận đặc lên những chiếc bánh scone nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pot of damson-cheese": một mứt mận.
    • She gave me a pot of homemade damson-cheese. ( ấy đã tặng tôi một mứt mận tự làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Damson jam (n): mứt mận (thường lỏng hơn so với "damson-cheese").
  • Fruit cheese (n): một thuật ngữ chung chỉ các loại mứt đặc, sệt được làm từ các loại trái cây khác nhau theo cách tương tự, như "quince cheese" (mứt mộc qua).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit paste: mứt trái cây dạng đặc.
  • Thick fruit preserve: mứt trái cây đặc.
damson-cheese

A jar of damson-cheese sits on a breakfast table.

danh từ
  1. mứt mận