damson-coloured

/'dæmzən,kʌləd/
Học thuật
Thân thiện
damson-coloured

The artist mixed a damson-coloured paint for the new mural.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu mận tía: Mô tả một màu tím sẫm, gần như màu tím đậm hoặc tím xanh, giống với màu của quả mận damson chín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful, damson-coloured dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu mận tía tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • The evening sky turned a deep damson-coloured hue. (Bầu trời chiều tối chuyển sang một sắc thái màu mận tía đậm.)
    • I prefer the damson-coloured curtains over the red ones. (Tôi thích những tấm rèm màu mận tía hơn những tấm màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả nghệ thuật thiết kế: Từ này thường được dùng trong văn mô tả, thời trang, thiết kế nội thất hoặc hội họa để chỉ một màu sắc cụ thể, sang trọng ấm áp.
    • The artist used damson-coloured shades to create a sense of mystery in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng những sắc thái màu mận tía để tạo ra cảm giác bí ẩn trong bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Damson (n): quả mận tía, một loại mận nhỏ màu tím sẫm.
  • Damson-colour (n): màu mận tía (danh từ).
    • "Damson-colour" is her favourite this season. ("Màu mận tía" màu yêu thích của ấy mùa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep purple: tím đậm.
  • Plum-coloured: màu mận (một màu tím tương tự, có thể hơi khác sắc độ).
  • Violet: màu tím hoa cà (có thể sáng hơn hoặc sắc xanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách trực tiếp)

damson-coloured

The artist mixed a damson-coloured paint for the new mural.

tính từ
  1. màu mận tía