danaid

Noun
  1. loài bướm lớn vùng nhiệt đới, chân trước thoái hóa, vị khó ưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "danaid"

danaid
A danaid butterfly rests on a bright pink flower in a sunlit garden.