dance floor

Học thuật
Thân thiện
dance floor

The couple moves gracefully across the dance floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sàn nhảy: Một khu vực sàn được thiết kế hoặc dành riêng cho việc khiêu vũ, thường nằm trong câu lạc bộ, hội trường, hoặc tại một sự kiện. Sàn có thể được làm nhẵn hoặc xử lý đặc biệt để dễ dàng trượt chân khi nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The couple moved gracefully across the crowded dance floor. (Cặp đôi di chuyển uyển chuyển trên sàn nhảy đông đúc.)
    • Please clear the tables to make space for a dance floor. (Hãy dọn bàn đi để lấy chỗ làm sàn nhảy.)
    • The disco ball reflected light over the entire dance floor. (Quả cầu disco phản chiếu ánh sáng khắp sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the dance floor": bước ra sàn nhảy, bắt đầu nhảy.
    • As soon as the music started, everyone hit the dance floor. (Ngay khi nhạc vang lên, mọi người đều bước ra sàn nhảy.)
  • "to own the dance floor": thể hiện xuất sắc, thu hút mọi sự chú ý trên sàn nhảy.
    • With those moves, she totally owned the dance floor. (Với những bước nhảy đó, ấy hoàn toàn thống trị sàn nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dancehall (n): một thể loại nhạc; cũng có thể chỉ một hội trường khiêu vũ.
  • Ballroom (n): phòng khiêu vũ lớn, thường trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Sàn nhảy (n): từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Khu vực khiêu vũ (n): cách diễn đạt mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "dance floor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dance floor" một cách ẩn dụ)

dance floor

The couple moves gracefully across the dance floor.

Noun
  1. sàn nhảy