dance hall

Học thuật
Thân thiện
dance hall

A lively band plays music in the crowded dance hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trường: Một địa điểm công cộng, thường một tòa nhà hoặc một phòng lớn, được thiết kế chủ yếu cho mục đích khiêu vũ. Nơi này thường sàn nhảy rộng ban nhạc hoặc hệ thống âm thanh phục vụ.
    • Phòng múa / phòng khiêu vũ: Một căn phòng lớn trong một tòa nhà (như khách sạn, câu lạc bộ) được dành riêng cho các hoạt động khiêu vũ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old dance hall in the city center was very popular in the 1950s. ( trường trung tâm thành phố đã rất phổ biến vào những năm 1950.)
    • The wedding reception will be held in the hotel's grand dance hall. (Tiệc cưới sẽ được tổ chức tại phòng khiêu vũ lớn của khách sạn.)
    • They met at a local dance hall. (Họ gặp nhau tại một trường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dance hall music": Một thể loại nhạc Jamaica tiền thân của reggae ska, nhịp điệu mạnh mẽ, thích hợp cho khiêu vũ.
    • The sound of classic dance hall music filled the air. (Âm thanh của nhạc dance hall cổ điển tràn ngập không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballroom (n): phòng khiêu vũ lớn, trang trọng, thường dùng cho các buổi khiêu vũ chính thức.
  • Discotheque / Disco (n): hộp đêm, câu lạc bộ khiêu vũ với âm nhạc được phát bởi DJ ánh sáng nhấp nháy.
  • Nightclub (n): câu lạc bộ đêm, thường phức tạp hơn một trường đơn thuần, có thể bao gồm quầy bar, chỗ ngồi biểu diễn trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Ballroom: phòng khiêu vũ (trang trọng).
  • Discotheque: trường, hộp đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dance hall")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dance hall")

dance hall

A lively band plays music in the crowded dance hall.

Noun
  1. trường
  2. phòng múa

Từ đồng nghĩa