dance palace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng nhảy, phòng khiêu vũ: Một không gian rộng lớn, thường là một phòng hoặc sảnh, được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho mục đích khiêu vũ. Đây có thể là một địa điểm giải trí công cộng phổ biến trong các thời kỳ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old dance palace on Main Street was the center of social life in the 1950s. (Phòng nhảy cũ trên phố Main từng là trung tâm của đời sống xã hội vào những năm 1950.)
- They met at a local dance palace every Saturday night. (Họ gặp nhau tại một phòng khiêu vũ địa phương vào mỗi tối thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "dance palace" thường mang sắc thái hoài cổ, gợi nhớ đến các địa điểm giải trí công cộng quy mô lớn dành cho khiêu vũ, phổ biến từ nửa đầu đến giữa thế kỷ 20, trước khi có các câu lạc bộ đêm hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Ballroom (n): phòng khiêu vũ, vũ trường (thường trang trọng hơn, có thể là một phần của khách sạn hoặc tòa nhà lớn).
- Dance hall (n): phòng nhảy, hội trường khiêu vũ (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế).
- Nightclub (n): câu lạc bộ đêm (địa điểm giải trí hiện đại hơn, có thể bao gồm khiêu vũ, uống rượu và biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
- Dance hall: hội trường khiêu vũ.
- Ballroom: vũ trường.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "dance palace".
Noun
- phòng nhảy, phòng khiêu vũ